Bản dịch của từ 蒙幼 trong tiếng Việt

蒙幼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙幼 (Danh từ)

méng yòu
01

Trẻ con ngu dốt, ngây thơ thiếu hiểu biết (từ Hán Việt: 'mông/' = mù mờ, 'ấu/' = trẻ nhỏ)

蒙昧幼稚;蒙昧幼稚的儿童。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙幼

méng

yòu

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
幼主
幼体
幼儿
幼儿园
幼冲
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép