Bản dịch của từ 蒙得维的亚 trong tiếng Việt

蒙得维的亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙得维的亚 (Danh từ)

méng de wéi de yà
01

Thủ đô và thành phố lớn nhất của Uruguay; cảng biển quan trọng, trung tâm công nghiệp và du lịch (bãi biển, công viên, quảng trường).

乌拉圭首都和最大城市。人口近140万(1993年)。全国75%的工业集中于此,以食品、纺织、炼油等为主。南大西洋上重要港口,铁路、公路枢纽。市内多公园、广场和草坪。海滩风光秀丽,为旅游胜地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙得维的亚

méng

de

wéi

de

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
的一确二
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép