Bản dịch của từ 蒙懂 trong tiếng Việt

蒙懂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙懂 (Động từ)

méng dǒng
01

Hiểu lầm, hiểu sai; cũng thấy dưới mục mēng/ méng (thường chỉ việc hiểu không đúng)

(2) 另见mēng;méng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, nhòe; cảnh vật hoặc hình ảnh không rõ ràng (giống như nhìn qua màn sương)

2.指景物模糊不明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ngơ ngác, mơ hồ; đầu óc không rõ ràng, không hiểu biết rành mạch (cảm giác bối rối hoặc bị lừa dối khiến không sáng suốt)

1.糊涂;不明事理。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙懂

méng

dǒng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
懂事
懂得
懂眼
懂行
懂门儿
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép