Bản dịch của từ 蒙昧主义 trong tiếng Việt

蒙昧主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙昧主义 (Danh từ)

méng mèi zhǔ yì
01

Chủ nghĩa mông muội; chính sách ngu dân

一种腐朽的资产阶级思想,认为人类社会的种种罪恶都是文明和科学发展的结果,主张回复到原始的蒙昧状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙昧主义

méng

mèi

zhǔ

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép