Bản dịch của từ 蒙昧无知 trong tiếng Việt

蒙昧无知

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙昧无知 (Thành ngữ)

méng mèi wú zhī
01

Ngủ say

愚昧无知(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngu dốt, thiếu hiểu biết

无知

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙昧无知

méng

mèi

zhī

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
无一不备
无一不知
无一可
无一时
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép