Bản dịch của từ 蒙松雨 trong tiếng Việt

蒙松雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙松雨 (Tính từ)

mēng sōng yǔ
01

方言)mưa lất phất, mưa nhỏ và mịn như màn (giống 'mưa phùn')

[方]∶雨很小,很细;蒙蒙雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙松雨

méng

sōng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép