Bản dịch của từ 蒙汗 trong tiếng Việt

蒙汗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙汗 (Danh từ)

méng hàn
01

Thuốc mê/thuốc gây ngất (loại thuốc bỏ vào đồ ăn, đồ uống khiến người khác hôn mê hoặc mất ý thức)

即蒙汗药。一种置人饮食中使之昏倒的药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙汗

méng

hàn

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
汗下
汗不敢出
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép