Bản dịch của từ 蒙泽 trong tiếng Việt

蒙泽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙泽 (Danh từ)

méng zé
01

1.蒙受恩泽。

Ví dụ
02

Địa danh: nước/đô thị Mông (thời Xuân Thu, thuộc Tống), xưa ở phía đông bắc thương khấu (nay thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Quốc).

2.地名。春秋宋地。故城在今河南商丘东北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙泽

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép