Bản dịch của từ 蒙混过关 trong tiếng Việt

蒙混过关

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙混过关 (Động từ)

méng hùn guò guān
01

Dùng mánh khoé, lừa gạt để qua mặt, né trách nhiệm hoặc thoát khỏi sự kiểm tra

用欺骗的手段逃过关口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙混过关

méng

hùn

guò

guān

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
混一
混世魔王
混为一谈
混乱
混事
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
关上
关东
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép