Bản dịch của từ 蒙然坐雾 trong tiếng Việt

蒙然坐雾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙然坐雾 (Tính từ)

méng rán zuò wù
01

Đơ người, mơ màng như bị choáng; lú lẫn, không biết gì (giống trạng thái bàng hoàng, đầu óc mơ hồ)

蒙:昏迷。糊里糊涂,什么也不知道。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙然坐雾

méng

rán

zuò

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
然不
然且
然乃
然信
然则
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép