Bản dịch của từ 蒙瞳 trong tiếng Việt

蒙瞳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙瞳 (Tính từ)

méng tóng
01

Mơ hồ, lú lẫn; đầu óc không tỉnh táo (cảm giác hoa mắt, ngơ ngác)

1.亦作“蒙?”。昏愦;糊涂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, nhìn không rõ; lúm kh lúm (mắt mờ, giống trạng thái nửa tỉnh nửa mơ)

2.迷糊;朦胧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙瞳

méng

tóng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
瞳人
瞳仁
瞳子
瞳孔
瞳睛
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép