Bản dịch của từ 蒙箕 trong tiếng Việt

蒙箕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙箕 (Danh từ)

méng jī
01

Từ cổ hiếm: xem “蒙倛” — một tên gọi/thuật ngữ cổ (không phổ biến); thường dùng trong văn liệu cổ hoặc từ điển Hán cổ.

见“蒙倛”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙箕

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
箕会
箕伯
箕倨
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép