Bản dịch của từ 蒙络摇缀 trong tiếng Việt

蒙络摇缀

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙络摇缀 (Cụm từ)

méng luò yáo zhuì
01

覆盖、缠绕、摇动、连结,参差不齐,随风飘荡。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙络摇缀

méng

luò

yáo

zhuì

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
络丝
络丝娘
络丝虫
络合物
络头
摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
缀兆
缀兵
缀叙
缀合
缀字课本
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép