Bản dịch của từ 蒙蒙 trong tiếng Việt

蒙蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙蒙 (Tính từ)

méng méng
01

Mưa lất phất; mưa phùn; mưa bụi

雨点很细小

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chấp choáng; mờ mịt; mờ ảo

模糊不清的样子;形容看不清楚的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙蒙

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
蒙公
蒙养
蒙冒
蒙冤
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép