Bản dịch của từ 蒙蒙松松 trong tiếng Việt

蒙蒙松松

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙蒙松松 (Tính từ)

méng méng sōng sōng
01

Mưa phùn mờ ảo, trời ẩm ướt hơi sương; cảnh vật tĩnh mịch, mù mờ (gợi cảm giác nhẹ nhàng, nao nao).

细雨迷茫貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙蒙松松

méng

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép