Bản dịch của từ 蒙被 trong tiếng Việt

蒙被

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙被 (Động từ)

méng bèi
01

Chịu; bị (gánh chịu,遭受) — ví dụ: 蒙被迫害 = bị đàn áp, 蒙被損失 = chịu thiệt hại

1.遭受;受到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầu và cơ thể bị che phủ trong chăn/đắp kín bởi vải (ngủ hoặc quấn kín)

2.头和身体蒙盖于被中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙被

méng

bèi

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép