Bản dịch của từ 蒙贵 trong tiếng Việt

蒙贵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

蒙贵 (Danh từ)

méng guì
01

1.见“蒙颂”。

Ví dụ
02

Tên gọi khác của mèo (mèo, con mèo)

2.猫的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙贵

méng

guì

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
贵上
贵不凌贱
贵不召骄
贵不可言
贵不期骄
蒙
Bính âm:
【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép