Bản dịch của từ 蒙辜 trong tiếng Việt

蒙辜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˊmengthanh sắc

Mēng

ㄇㄥmengthanh ngang

蒙辜 (Động từ)

méng gū
01

Chịu khổ; chịu sự đau đớn, thiệt thòi (thường dùng trong văn cổ hoặc thành ngữ)

受罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙辜

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
辜人
辜功
辜射
辜恩
辜恩背义
蒙
Bính âm:
【Měng】【ㄇㄥˊ, ㄇㄥˇ】【MÔNG】
Các biến thể:
濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
Hình thái radical:
⿱,艹,冡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép