Bản dịch của từ 蒙须 trong tiếng Việt
蒙须
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mēng | ㄇㄥ | m | eng | thanh ngang |
Měng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
蒙须 (Danh từ)
【méng xū】
01
Một loại khiên hoặc dây buộc trên kiếm (tương truyền: “kiếm + dây/khăn che”); tên cổ vật chiến đấu, giống như chiếc khiên (Hán-Việt:蒙須 ≈ mông tu).
剑绳。《战国策.赵策三》:“且夫吴干之剑材,难夫毋脊之厚,而锋不入;无脾之薄,而刃不断……操其刃而刺,则未入而手断。”鲍彪注:“蒙须,疑为剑绳,犹蒯缑也。”一说犹蒙盾。吴曾祺注:“须,盾名;蒙须,犹蒙盾也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙须
méng
蒙
xū
须
Các từ liên quan
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
须不
须不是
须丸
须些
须卜
- Bính âm:
- 【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,冡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掹
矇
擝
儚
萌
懞
顭
庬
䴌
靀
蕄
鯍
䙩
盟
䑃
冡
锰
蟒
勐
瞢
䁅
黽
懵
鼆
猛
錳
蠓
葴
蒞
葈
䕣
蒂
蕅
藸
䒜
䓃
莬
莖
葛
綀
溢
禖
禈
勣
䪳
㮓
腛
蛖
硼
經
㱭
蒙骗
发蒙
坑蒙
蒙事
灰蒙蒙
启蒙
承蒙
蒙蔽
蒙古
蒙眬
蒙受
蒙蒙
蒙圈
内蒙
蒙面
蒙族
