Bản dịch của từ 蒙鸿 trong tiếng Việt
蒙鸿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mēng | ㄇㄥ | m | eng | thanh ngang |
Měng | ㄇㄥˊ | m | eng | thanh sắc |
蒙鸿 (Tính từ)
【méng hóng】
01
Hỗn độn; trạng thái u tối, mơ hồ (cảnh tượng hoặc tâm trạng không rõ ràng)
1.混沌貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Say sưa, dáng vẻ như say rượu (trạng thái hơi mê mệt, ngơ ngác do men rượu)
2.谓酒醉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒙鸿
méng
蒙
hóng
鸿
Các từ liên quan
蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
鸿业
鸿业远图
- Bính âm:
- 【mēng】【ㄇㄥ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 濛, 𦿢, 𣉭, 𠐁, 冡, 䝉, 矇, 靀
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,冡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
掹
矇
擝
儚
萌
懞
顭
庬
䴌
靀
蕄
鯍
䙩
盟
䑃
冡
锰
蟒
勐
瞢
䁅
黽
懵
鼆
猛
錳
蠓
葴
蒞
葈
䕣
蒂
蕅
藸
䒜
䓃
莬
莖
葛
綀
溢
禖
禈
勣
䪳
㮓
腛
蛖
硼
經
㱭
蒙骗
发蒙
坑蒙
蒙事
灰蒙蒙
启蒙
承蒙
蒙蔽
蒙古
蒙眬
蒙受
蒙蒙
蒙圈
内蒙
蒙面
蒙族
