Bản dịch của từ 蒜茸 trong tiếng Việt
蒜茸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suàn | ㄙㄨㄢˋ | s | uan | thanh huyền |
蒜茸 (Danh từ)
【suàn róng】
01
Tỏi băm nhuyễn
压碎的大蒜
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cũng được viết 蒜蓉
Also written 蒜蓉
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒜茸
suàn
蒜
rōng
茸
- Bính âm:
- 【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOÁN】
- Các biến thể:
- 䔉
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,祘
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一丨ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
笇
算
㱹
筭
䔉
祘
艹
萣
莊
蕄
䔽
蘶
莞
茾
萕
荷
苏
菖
鈱
䇵
䘽
䂾
蒓
縉
稞
蜗
鉔
煋
鉪
鉡
大蒜
蒜头
蒜苗
蒜苔
蒜蓉
装蒜
蒜泥
蒜薹
青蒜
蒜茸
