Bản dịch của từ 蒠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔cải tê〕một loại cây rau, thân và lá non có thể ăn được như rau xanh.

〔~菜〕一种植物,嫩茎叶可作蔬菜食用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蒠
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÊ】
Hình thái radical:
⿱,艹,息
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丿丨乚一一一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép