ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蒢
Bảng phân tích âm vị 蒢
Chú
Hedysarum; chú; chú thích
注释;对某些内容进行解释或说明的文字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép