Bản dịch của từ 蒣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊxuthanh sắc

(Danh từ)

01

Dừa; như 'rau dừa' dưa; như 'dưa hấu; rau dưa'; xú; mùi hôi

有刺鼻的气味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蒣
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿱艹徐
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノノ丨ノ丶一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép