Bản dịch của từ 蒤 trong tiếng Việt
蒤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
蒤 (Danh từ)
【tú】
01
Cỏ dại, loại cỏ mọc hoang không mong muốn (như cỏ tranh trong vườn).
杂草。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cây cẩu tích (cây thuốc) thân cao khoảng một mét, thân rỗng, có đốm đỏ tím, rễ dùng làm thuốc, còn gọi là 'hoa ban trúc căn' (dễ nhớ như cây thuốc quý trong vườn nhà).
虎杖,一种草本植物,高约一米,茎中空,表面有红紫色斑点,根入药。亦称“花斑竹根”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
