Bản dịch của từ 蒤 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Cỏ dại, loại cỏ mọc hoang không mong muốn (như cỏ tranh trong vườn).

杂草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây cẩu tích (cây thuốc) thân cao khoảng một mét, thân rỗng, có đốm đỏ tím, rễ dùng làm thuốc, còn gọi là 'hoa ban trúc căn' (dễ nhớ như cây thuốc quý trong vườn nhà).

虎杖,一种草本植物,高约一米,茎中空,表面有红紫色斑点,根入药。亦称“花斑竹根”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蒤
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,涂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶丶丶丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép