Bản dịch của từ 蒪苴 trong tiếng Việt
蒪苴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pò | ㄆㄛˋ | p | o | thanh huyền |
蒪苴 (Danh từ)
【pò jū】
01
Một tên khác của 蘘荷 (một loài cây thủy sinh có củ, thường gọi là nhự hoặc sả ngó / cây ráy nước); nghĩa thực vật, ít dùng trong thơ cổ
蘘荷的别名。
Ví dụ
02
Một loại cây thủy sinh cổ sách gọi là 蘘荷(ráy nước / cây có củ nổi trên nước); tên thực vật cổ điển (tham chiếu tới mục '蘘荷').
见「蘘荷」条。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒪苴
pò
蒪
jū
苴
