Bản dịch của từ 蒯缑 trong tiếng Việt

蒯缑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎi

ㄎㄨㄞˇkuaithanh hỏi

蒯缑 (Danh từ)

kuǎi gōu
01

Dùng dây cỏ/đai cỏ quấn chặt chuôi kiếm

1.用草绳缠结剑柄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một thứ kiếm () — chỉ loại gươm/kiếm (từ cổ); Hán-Việt: 'quải câu' (ghi nhớ: 蒯字 liên quan tên người, 亦有指劍之義)

2.指剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒯缑

kuǎi

gōu

Các từ liên quan

蒯剑
蒯屦
蒯席
蒯
Bính âm:
【kuǎi】【ㄎㄨㄞˇ】【KHOÁI】
Các biến thể:
塊, 𨛖, 𦳋, 𦰵, 𦮍, 𦬿, 𠣲, 䓒, 𠣯, 𦹣
Hình thái radical:
⿰,萠,⺉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノフ一一ノフ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép