Bản dịch của từ 蒱戏 trong tiếng Việt
蒱戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
蒱戏 (Danh từ)
【pú xì】
01
Một trò (theo tên) liên quan tới 樗蒱(một loài cây hoặc tên người vật); tức “樗蒱之戏” — một loại trò/điệu mang tính biểu diễn/giải trí (cổ, ít dùng)
樗蒱之戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒱戏
pú
蒱
xì
戏
Các từ liên quan
蒱且
蒱博
蒱卢
蒱睃摸索
蒱酒
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
