ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蒱睃摸索
Bảng phân tích âm vị 蒱
Pú
Xoa, vuốt ve (dùng tay nhẹ nhàng vuốt, mơn trớn)
抚摩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
pú
蒱
suō
睃
mō
摸
suǒ
索
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép