Bản dịch của từ 蒱酒 trong tiếng Việt

蒱酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒱酒 (Danh từ)

pú jiǔ
01

Rượu làm từ cây 樗蒱(chú phu); chỉ hành vi uống rượu (từ cổ)

樗蒱和饮酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒱酒

jiǔ

Các từ liên quan

蒱且
蒱博
蒱卢
蒱戏
蒱睃摸索
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
蒱
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱艹捕
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép