Bản dịch của từ 蒲博 trong tiếng Việt
蒲博
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
蒲博 (Danh từ)
【pú bó】
01
Một loại trò chơi xí ngầu/đánh bạc thời cổ (một hình thức chơi cược), cũng dùng chung để chỉ hành vi đánh bạc
古代的一种博戏。亦泛指赌博。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲博
pú
蒲
bó
博
Các từ liên quan
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
博习
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,浦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙸
獛
䑑
葡
䗱
穙
酺
捗
䈻
仆
僕
濮
蓷
蕧
蒞
茪
萔
䕄
萁
莟
葊
蓍
荺
落
滝
尲
筢
㨝
䅗
犐
辑
缚
腭
㻦
䠺
睔
蒲桃
蒲扇
菖蒲
蒲团
蒲瓜
蒲草
蒲节
蒲包
蒲甘
蒲菜
