Bản dịch của từ 蒲帛 trong tiếng Việt

蒲帛

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲帛 (Động từ)

pú bó
01

Xe và bó lụa, một loại quà tặng thời xa xưa, hay xe và bó lụa dùng khi chiêu mộ hiền nhân (tượng trưng cho phép lịch sự và lời mời)

1.蒲车与束帛。古代作为征召贤者之礼。

Ví dụ
02

Chiêu mộ; triệu tuyển (để tuyển người vào làm/đóng góp công sức)

2.借指征聘;征召。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲帛

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
帛丸
帛书
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép