Bản dịch của từ 蒲弋 trong tiếng Việt

蒲弋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲弋 (Danh từ)

pú yì
01

Tên một loại tên (mũi tên) — từ thời cổ chỉ mũi tên do蒲且或古人名/器物所制泛指神射手所用的箭

蒲且的箭。泛指神射手的箭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲弋

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
弋不射宿
弋人何篡
弋博
弋取
弋射
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép