Bản dịch của từ 蒲杨 trong tiếng Việt

蒲杨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲杨 (Danh từ)

pú yáng
01

Cây lau – loại cây thân mềm như lau sậy, gần giống cây liễu/ráy (蒲柳)

蒲柳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲杨

yáng

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
杨业
杨令公
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép