Bản dịch của từ 蒲松龄 trong tiếng Việt

蒲松龄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲松龄 (Danh từ)

pú sōng líng
01

Bồ Tùng Linh (nhà văn thời Thanh)

清代文学家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲松龄

sōng

líng

蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép