Bản dịch của từ 蒲稗 trong tiếng Việt

蒲稗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲稗 (Danh từ)

pú bài
01

Cây lau (蒲草) và cỏ lác/ lúa miểng (稗草); cũng dùng ẩn dụ chỉ những vật gần nhau, kề cạnh nhau (tương tự nhau hoặc dựa vào nhau)

蒲草与稗草。亦用以指相近相依的事物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲稗

bài

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
稗史
稗子
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép