Bản dịch của từ 蒲窝子 trong tiếng Việt

蒲窝子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲窝子 (Danh từ)

pú wō zǐ
01

Dép làm bằng cỏ bổ tết với lông gà. ◇Nho lâm ngoại sử 儒林外史: Na nhật tại giá lí trụ; hài dã một hữu nhất song; hạ thiên táp trước cá bồ oa tử; oai thối lạn cước đích 那日在這裡住; 鞋也沒有一雙; 夏天靸著個蒲窩子; 歪腿爛腳的 (Đệ tứ hồi) Hôm nọ ở đó; hài không có một đôi; trời hè đi dép cỏ; trặc chân phỏng gót.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲窝子

zi

蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép