Bản dịch của từ 蒲笨车 trong tiếng Việt

蒲笨车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲笨车 (Danh từ)

pú bèn chē
01

Xe có mái che làm bằng lau sậy (蒲草) — loại xe mộc mạc, dùng để tránh nắng mưa

以蒲草为遮蔽的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲笨车

bèn

chē

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
笨人
笨伯
笨作
笨口拙舌
笨嘴拙腮
车两
车主
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép