Bản dịch của từ 蒲草 trong tiếng Việt

蒲草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲草 (Danh từ)

pú cǎo
01

Cành lá hương bồ (dùng để đan lát); lác; cói

香蒲的茎叶,可供编织用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bồ thảo; cỏ nến; cỏ bấc

一种生长在湿地的植物,常用于编织和制作手工艺品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲草

cǎo

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
草上霜
草上飞
草丛
草人
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép