Bản dịch của từ 蒲草席 trong tiếng Việt

蒲草席

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲草席 (Danh từ)

pú cǎo xí
01

Chiếu cói; chiếu cỏ; thảm cỏ

蒲草席是一种用蒲草编织的席子,通常用于坐卧或装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲草席

cǎo

蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép