Bản dịch của từ 蒲草毛窝 trong tiếng Việt
蒲草毛窝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pú | ㄆㄨˊ | p | u | thanh sắc |
蒲草毛窝 (Danh từ)
【pú cǎo máo wō】
01
Một loại giày ủng/giày bốt làm từ蒲草 (cỏ lau/ngạc) có mũi tròn và ống cao, bên trong nhồi lông gà hoặc bông lau, thích hợp đi trên tuyết hoặc địa hình ẩm ướt.
一种蒲草编成的深帮圆头鞋子,里面杂有鸡毛﹑芦花等物,宜于雪地行走。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲草毛窝
pú
蒲
cǎo
草
máo
毛
wō
窝
Các từ liên quan
蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
草上霜
草上飞
草丛
草人
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
窝丝糖
窝主
窝伴
窝停主人
窝儿薄脆
- Bính âm:
- 【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,浦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙸
獛
䑑
葡
䗱
穙
酺
捗
䈻
仆
僕
濮
蓷
蕧
蒞
茪
萔
䕄
萁
莟
葊
蓍
荺
落
滝
尲
筢
㨝
䅗
犐
辑
缚
腭
㻦
䠺
睔
蒲桃
蒲扇
菖蒲
蒲团
蒲瓜
蒲草
蒲节
蒲包
蒲甘
蒲菜
