Bản dịch của từ 蒲葵 trong tiếng Việt

蒲葵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲葵 (Danh từ)

pú kuí
01

Cọ

棕榈的通称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây bồ quỳ

常绿乔木,叶子大,大部分掌状分裂,裂片长披针形,圆锥花序,生在叶腋间,花小,果实椭圆形,成熟时黑色生长在热带和亚热带地区,叶子可以做扇子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cây lá nón

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲葵

kuí

蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép