Bản dịch của từ 蒲鞭之政 trong tiếng Việt

蒲鞭之政

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲鞭之政 (Tính từ)

pú biān zhī zhèng
01

Chính sách khoan dung; quản lý nhân từ; Cách cai trị bằng roi

用严厉的手段来治理国家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲鞭之政

biān

zhī

zhèng

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
之个
之乎者也
之任
之前
政主
政乱
政争
政事
政事堂
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép