Bản dịch của từ 蒲鞭示辱 trong tiếng Việt

蒲鞭示辱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲鞭示辱 (Tính từ)

pú biān shì rǔ
01

Đánh nhẹ để xấu hổ; cảnh cáo nhẹ để răn đe

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲鞭示辱

biān

shì

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
示下
示世
示人
示众
示优
辱临
辱举
辱井
辱人
辱仕
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép