Bản dịch của từ 蒲鲊 trong tiếng Việt

蒲鲊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˊputhanh sắc

蒲鲊 (Danh từ)

pú zhǎ
01

Một loại cá muối/đồ ăn từ cá trong cổ xưa, thường gói bằng lá (như lá trúc, lá bèo) để bảo quản — giống món cá ướp/nhắm muối

古代一种腌制的鱼类食品。常在外面裹有竹箬﹑芦叶等,故名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒲鲊

zhǎ

Các từ liên quan

蒲且
蒲人
蒲伏
蒲元识水
蒲公英
鲊卤
鲊片酱
鲊瓮
蒲
Bính âm:
【pú】【ㄆㄨˊ】【BỒ】
Hình thái radical:
⿱,艹,浦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép