Bản dịch của từ 蒵 trong tiếng Việt
蒵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xí | ㄒㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
蒵 (Danh từ)
【xí】
01
〔菟蒵〕 hay còn gọi là “款冬”, một loại thảo dược trong Đông y dùng chữa ho, giống như cây cúc họa mi giúp dịu cổ họng.
〔菟~〕即“款冬”,一种中药草。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xí】【ㄒㄧˊ】【HỀ】
- Các biến thể:
- 𦷲
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,奚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一一丨丿丶丶丿乚乚丶一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
驨
謵
槢
觋
䫣
㔒
㳧
㦻
䀘
㠄
㵿
䒁
熂
卌
呬
覤
绤
扢
澙
墍
愾
㱱
衋
饩
落
茁
蒇
菒
蓵
葋
䓧
苵
荒
蕺
䓿
蕲
㮸
鉦
跹
雺
䟳
碃
塓
颫
𠌭
㗯
壼
楔
