Bản dịch của từ 蒶藴 trong tiếng Việt

蒶藴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fén

ㄈㄣˊN/AN/AN/A

蒶藴 (Động từ)

fén yùn
01

Tích tụ, gom góp (như tinh hoa, vật chất hay tư tưởng dần dần tích lại)

蕴积。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒶藴

fén

yùn

Các từ liên quan

藴奥
藴崇
藴抱
藴涵
蒶
Bính âm:
【fén】【ㄈㄣˊ】【PHẤN】
Hình thái radical:
⿱,艹,紛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨乚乚丶丶丶丶丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép