Bản dịch của từ 蒸尝 trong tiếng Việt

蒸尝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸尝 (Danh từ)

zhēng cháng
01

Từ Hán: chỉ hai lễ tế vào mùa thu và đông; về sau泛指 các nghi lễ tế tự (lễ cúng, tế thần). (Hán Việt: chưng thưởng / chưng thường liên hệ với祭祀)

本指秋冬二祭。后泛指祭祀。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸尝

zhēng

cháng

Các từ liên quan

蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
尝受
尝味
尝寇
尝巧
尝敌
蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép