Bản dịch của từ 蒸民 trong tiếng Việt

蒸民

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸民 (Danh từ)

zhēng mín
01

Hơi; hơi bốc lên. 液體或固體 (如水) 因蒸發沸騰或升華而變成的氣體. 水蒸氣hơi nước苯蒸氣hơi ben-zen

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸民

zhēng

mín

Các từ liên quan

蒸人
蒸作铺
蒸发
蒸发皿
蒸壤
民丁
民下
民不堪命
蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép