Bản dịch của từ 蒸汽孔 trong tiếng Việt

蒸汽孔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

蒸汽孔 (Danh từ)

zhēng qì kǒng
01

Lỗ thoát hơi nước nóng; Lỗ hơi nước; Lỗ xả hơi

蒸汽孔是指用于释放蒸汽的孔,通常用于锅炉或蒸汽设备中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蒸汽孔

zhēng

kǒng

蒸
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHƯNG】
Các biến thể:
𩟘, 烝, 䒱, 𦲶
Hình thái radical:
⿱,艹,烝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ丨フノ丶一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép